N1Danh từ
合成樹脂
ごうせいじゅし
Nghĩa
- 1.nhựa tổng hợp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- plastics, synthetic resins
- Tiếng Việt
- nhựa tổng hợp
- 日本語
- 合成樹脂
- 한국어
- 합성수지
- 中文
- 合成树脂
- Bahasa Indonesia
- plastik, resin sintetis
- ภาษาไทย
- พลาสติก, เรซินสังเคราะห์
- Español
- plásticos, resinas sintéticas
- Français
- plastiques, résines synthétiques
- Deutsch
- Kunststoffe, synthetische Harze
- Português
- plásticos, resinas sintéticas
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.