Từ vựng
N1Danh từ

合従連衡

がっしょうれんこう

Nghĩa

  • 1.liên minh
  • 2.chiến thuật đồng minh
  • 3.ngoại giao đồng minh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
alliance (of the Six Kingdoms against the Qin dynasty, and of individual Kingdoms with the Qin dynasty), (tactic of) making and breaking alliances (to benefit oneself as the occasion demands), resorting to alliances as a diplomatic expedient
Tiếng Việt
liên minh, chiến thuật đồng minh, ngoại giao đồng minh
日本語
六国の同盟, 利害に応じた同盟を結ぶこと, 外交の方便としての同盟
한국어
여섯 왕국의 동맹, 자기 이익을 위한 동맹 결성과 해제, 외교적 수단으로서의 동맹
中文
六国的联盟, 根据情况利益而结盟与解盟的战术, 作为外交的便利进行联盟
Bahasa Indonesia
aliansi, taktik persekutuan
ภาษาไทย
พันธมิตร, กลยุทธ์การสร้างพันธมิตร
Español
alianza, táctica de alianzas
Français
alliance, stratégie d'alliance
Deutsch
Allianz, Diplomatische Taktik
Português
aliança, tática de alianças

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.