Từ vựng
N1Danh từ

均衡

きんこう

Nghĩa

  • 1.cân bằng
  • 2.cân xứng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
balance, equilibrium
Tiếng Việt
cân bằng, cân xứng
日本語
バランス, 平衡
한국어
균형, 평형
中文
平衡, 均衡
Bahasa Indonesia
keseimbangan, imbangan
ภาษาไทย
ความสมดุล, การปรับสมดุล
Español
equilibrio, balance
Français
équilibre, balance
Deutsch
Gleichgewicht, Gleichgewicht
Português
equilíbrio, balanço

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.