Từ vựng
N1Danh từ

印度支那

インドシナ

Nghĩa

  • 1.Đông Dương

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Indochina
Tiếng Việt
Đông Dương
日本語
インドシナ
한국어
인도차이나
中文
印度支那
Bahasa Indonesia
Indo-China
ภาษาไทย
อินโดจีน
Español
Indochina
Français
Indochine
Deutsch
Indochina
Português
Indochina

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.