gì?
On'yomi (音読み)
- ナ
- ダ
Kun'yomi (訓読み)
- なに
- なんぞ
- いかん
Về kanji này
Kanji 「那」 có nghĩa chính là "gì" hoặc "đâu" trong tiếng Nhật. Thường được dùng trong các từ để chỉ địa điểm hoặc để đặt câu hỏi. Một số từ điển hình của kanji này bao gồm 旦那 (だんな), có nghĩa là "chủ", thường dùng để chỉ người đàn ông trong nhà; 刹那 (せつな), nghĩa là "khoảng khắc", dùng để diễn tả thời gian ngắn; và 那辺 (なへん), nghĩa là "nơi nào". Kanji này có thể được sử dụng trong cả văn viết và nói, nhưng thường thấy trong từ ngữ trang trọng hoặc lịch sự hơn.
Câu ví dụ
那の山は美しい景色が広がる。
Ngọn núi đó có một cảnh đẹp.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- what?
- Tiếng Việt
- gì?
- 日本語
- 何?
- 한국어
- 뭐?
- 中文
- 什么?
- id
- apa?
- th
- อะไร?
- es
- ¿qué?
- fr
- quoi?
- de
- was?
- pt
- o quê?
Từ ghép phổ biến
- 旦那master (of a house, shop, etc.), husband, sir
- 刹那moment, instant, kshana
- 支那China
- 印度支那Indochina
- 那辺where
- 遮那Mahavairocana (Bodhisattva)
- 禅那dhyana (profound meditation)
- 末那manas (defiled mental consciousness, which gives rise to the perception of self)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.