dấu, niêm phong, đóng dấu
On'yomi (音読み)
- イン
- インチ
- インツ
Kun'yomi (訓読み)
- しるし
- いんすう
Về kanji này
Kanji 「印」 mang nghĩa chính là dấu, con dấu hoặc tem. Trong tiếng Nhật, kanji này thường được sử dụng cả như danh từ và động từ. Một số từ ghép phổ biến với 「印」 gồm có 印象 (いんしょう), nghĩa là ấn tượng, thể hiện cảm xúc hoặc suy nghĩ về một điều gì đó; 印刷 (いんさつ), nghĩa là in ấn, chỉ hành động in ra tài liệu; và 証印 (しょういん), có nghĩa là con dấu chứng nhận, thường dùng để xác nhận tính hợp lệ của giấy tờ. Lưu ý rằng khi sử dụng「印」trong văn viết, nó thường mang tính trang trọng hơn. Người học cần chú ý cách sử dụng phù hợp trong các ngữ cảnh khác nhau.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
この印は大切だ。
Con dấu này rất quan trọng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- mark, seal, stamp
- Tiếng Việt
- dấu, niêm phong, đóng dấu
- 日本語
- 印, 印章, 印鑑
- 한국어
- 표시, 도장, 스탬프
- 中文
- 印记, 印章, 戳
- id
- tanda, cap, stempel
- th
- เครื่องหมาย, ตรา, ตราประทับ
- es
- marca, sello, estampilla
- fr
- marque, sceau, tampon
- de
- Marke, Siegel, Stempel
- pt
- marca, selo, carimbo
Từ ghép phổ biến
- 印象impression
- 印刷printing
- 証印seal of a certificate
- 副印duplicate seal
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.