N1Danh từ
卸売物価
おろしうりぶっか
Nghĩa
- 1.giá bán sỉ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- wholesale price
- Tiếng Việt
- giá bán sỉ
- 日本語
- 卸売物価, 卸売価格
- 한국어
- 도매가
- 中文
- 批发价格
- Bahasa Indonesia
- harga grosir
- ภาษาไทย
- ราคาขายส่ง
- Español
- precio mayorista
- Français
- prix de gros
- Deutsch
- Großhandelspreis
- Português
- preço de atacado
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.