sỉ
On'yomi (音読み)
- シャ
Kun'yomi (訓読み)
- おろ.す
- おろし
- おろ.し
Về kanji này
Kanji "卸" chủ yếu có nghĩa là "sỉ" hay "bán buôn". Kanji này thường được dùng như một động từ, ví dụ như "卸す" (おろす) nghĩa là "bán sỉ". Một số từ ghép phổ biến là "卸売" (おろしうり) có nghĩa là "bán buôn" và "卸売市場" (おろしうりしじょう) nghĩa là "thị trường bán sỉ". Cũng có từ "卸値" (おろしね) chỉ "giá sỉ". Khi sử dụng, lưu ý rằng sản phẩm bán buôn thường có giá thấp hơn nhiều so với giá bán lẻ, và đối tượng khách hàng chính thường là các cửa hàng hoặc doanh nghiệp cần nhập số lượng lớn.
Câu ví dụ
卸業者から仕入れを行った。
Tôi đã nhập hàng từ nhà phân phối.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- wholesale
- Tiếng Việt
- sỉ
- 日本語
- 卸
- 한국어
- 도매
- 中文
- 卸
- id
- grosir
- th
- ขายส่ง
- es
- venta al por mayor
- fr
- gros
- de
- Großhandel
- pt
- atacado
Từ ghép phổ biến
- 卸すto sell wholesale, to grate (e.g. vegetables), to cut up fish
- 卸売wholesale, wholesaling
- 卸売物価wholesale price
- 卸売市場wholesale market
- 卸値wholesale price
- 卸し問屋wholesaler
- 卸商wholesaler, wholesale dealer
- 卸下cargo unloading
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.