Từ vựng
N1Danh từ

化学肥料

かがくひりょう

Nghĩa

  • 1.phân bón hóa học

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
chemical fertilizer, chemical fertiliser
Tiếng Việt
phân bón hóa học
日本語
化学肥料, 化学肥料
한국어
화학 비료, 화학 비료
中文
化肥, 化学肥料
Bahasa Indonesia
pupuk kimia
ภาษาไทย
ปุ๋ยเคมี
Español
fertilizante químico
Français
engrais chimique
Deutsch
Chemiefertilizer
Português
fertilizante químico

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.