N1Danh từ
化学繊維
かがくせんい
Nghĩa
- 1.sợi tổng hợp
- 2.sợi hóa học
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- synthetic fiber, synthetic fibre, chemical fiber
- Tiếng Việt
- sợi tổng hợp, sợi hóa học
- 日本語
- 化学繊維, 合成繊維
- 한국어
- 화학 섬유, 합성 섬유
- 中文
- 化学纤维, 合成纤维
- Bahasa Indonesia
- serat sintetis
- ภาษาไทย
- เส้นใยสังเคราะห์
- Español
- fibra sintética
- Français
- fibre synthétique
- Deutsch
- synthetische Faser
- Português
- fibra sintética
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.