N1Danh từ
化学兵器
かがくへいき
Nghĩa
- 1.vũ khí hóa học
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- chemical weapon
- Tiếng Việt
- vũ khí hóa học
- 日本語
- 化学兵器
- 한국어
- 화학무기
- 中文
- 化学武器
- Bahasa Indonesia
- senjata kimia
- ภาษาไทย
- อาวุธเคมี
- Español
- arma química
- Français
- arme chimique
- Deutsch
- Chemiewaffe
- Português
- arma química
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.