Từ vựng
N1Danh từ

吹き込む

ふきこむ

Nghĩa

  • 1.thổi vào (gió, mưa)
  • 2.thổi khí vào (ví dụ: bóng bay)
  • 3.thổi (sinh khí) vào

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to blow in (of wind, rain, etc.), to blow (air) into (e.g. a balloon), to breathe (new life) into
Tiếng Việt
thổi vào (gió, mưa), thổi khí vào (ví dụ: bóng bay), thổi (sinh khí) vào
日本語
吹き込む
한국어
불어넣다
中文
吹入
Bahasa Indonesia
menghembus ke dalam
ภาษาไทย
เป่าเข้าไป
Español
soplar dentro
Français
souffler à l'intérieur
Deutsch
hineinblasen
Português
soprar dentro

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.