N1Danh từ
申し込み
もうしこみ
Nghĩa
- 1.đơn đăng ký
- 2.nhập học
- 3.yêu cầu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- application, entry, request
- Tiếng Việt
- đơn đăng ký, nhập học, yêu cầu
- 日本語
- 申し込み, エントリー, リクエスト
- 한국어
- 신청, 입회, 요청
- 中文
- 申请, 报名, 请求
- Bahasa Indonesia
- aplikasi, entri, permohonan
- ภาษาไทย
- ใบสมัคร, การลงทะเบียน, คำขอ
- Español
- solicitud, entrada, petición
- Français
- demande, inscription, requête
- Deutsch
- Anwendung, Eintrag, Anfrage
- Português
- aplicação, inscrição, pedido
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.