N2Danh từ
笛吹き
ふえふき
Nghĩa
- 1.người thổi sáo
- 2.người thổi còi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- flutist, whistler
- Tiếng Việt
- người thổi sáo, người thổi còi
- 日本語
- 笛吹き
- 한국어
- 플루티스트
- 中文
- 笛子演奏者
- Bahasa Indonesia
- pemusik
- ภาษาไทย
- ผู้เล่นฟลุต
- Español
- flautista
- Français
- flûtiste
- Deutsch
- Pfeifer
- Português
- flautista
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.