N1Danh từ
追い込む
おいこむ
Nghĩa
- 1.dồn
- 2.lùa vào
- 3.đuổi theo
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to herd, to drive, to chase
- Tiếng Việt
- dồn, lùa vào, đuổi theo
- 日本語
- 追い込む
- 한국어
- 몰다
- 中文
- 赶, 驱赶, 追逐
- Bahasa Indonesia
- menggiring
- ภาษาไทย
- ขับไล่
- Español
- conducir
- Français
- pousser
- Deutsch
- herden
- Português
- agir
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.