N1Danh từ
利己主義
りこしゅぎ
Nghĩa
- 1.chủ nghĩa vị kỷ
- 2.tính ích kỷ
- 3.sự tự tư tự lợi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- egoism, egotism, selfishness
- Tiếng Việt
- chủ nghĩa vị kỷ, tính ích kỷ, sự tự tư tự lợi
- 日本語
- 利己主義
- 한국어
- 이기주의
- 中文
- 利己主义
- Bahasa Indonesia
- egoisme, egotisme
- ภาษาไทย
- อัตตา, การเห็นแก่ตัว
- Español
- egoísmo, egotismo
- Français
- égoïsme, égotisme
- Deutsch
- Egoismus, Egotismus
- Português
- egoísmo, egotismo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.