N4Danh từ
主人
しゅじん
Nghĩa
- 1.chồng
- 2.chủ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- husband, master
- Tiếng Việt
- chồng, chủ
- 日本語
- 主人, しゅじん
- 한국어
- 남편
- 中文
- 丈夫
- Bahasa Indonesia
- suami, majikan
- ภาษาไทย
- สามี
- Español
- esposo, dueño
- Français
- mari, maître
- Deutsch
- Ehemann, Herr
- Português
- marido, dono
Kanji được dùng
Câu ví dụ
主人公は若い女性で彼女の成長が描かれていました。
Nhân vật chính là một người phụ nữ trẻ, và sự trưởng thành của cô ấy đã được miêu tả.
一人の友達が主人公が何を感じたかについて話した。
Một người bạn đã nói về cảm giác của nhân vật chính.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.