N4Danh từ
主に
おもに
Nghĩa
- 1.chủ yếu
- 2.chính
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- mainly, primarily
- Tiếng Việt
- chủ yếu, chính
- 日本語
- 主に, おもに
- 한국어
- 주로
- 中文
- 主要, 首要
- Bahasa Indonesia
- terutama
- ภาษาไทย
- หลักๆ
- Español
- principalmente, fundamentalmente
- Français
- principalement, surtout
- Deutsch
- hauptsächlich, vornehmlich
- Português
- principalmente
Kanji được dùng
Câu ví dụ
この影響は主に輸出産業と消費者に直接影響を及ぼしています。
Ảnh hưởng này chủ yếu tác động trực tiếp đến ngành công nghiệp xuất khẩu và người tiêu dùng.
それは主に情報を集めて、適切に判断することによって、進捗を確認する。
Điều đó chủ yếu là việc thu thập thông tin và đưa ra phán đoán chính xác để kiểm tra tiến độ.
米を主にして夕食を作りました
Tôi đã làm bữa tối chủ yếu là từ cơm.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.