chính, chủ, tổng
On'yomi (音読み)
- シュ
Kun'yomi (訓読み)
- ぬし
- おも.
- かみ
Về kanji này
Chữ kanji 「主」 có nghĩa chính là 'chính', 'người đứng đầu' hoặc 'người lãnh đạo'. Nó thường được dùng như danh từ. Một số từ ghép phổ biến với chữ này bao gồm 主人 (しゅじん), có nghĩa là 'chồng' hay 'người chủ'; 主に (おもに), nghĩa là 'chủ yếu' hay 'chính'; và 主役 (しゅやく), nghĩa là 'vai diễn chính'. Chữ này cũng có dạng đọc âm Hán là シュ và có thể được đọc là ぬし trong tiếng Nhật bản địa. Khi sử dụng chữ này, hãy chú ý rằng nó thường chỉ những điều quan trọng và chính yếu trong một bối cảnh.
Câu ví dụ
彼は家の主です。
Anh ấy là người đứng đầu gia đình.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- main, chief, leader
- Tiếng Việt
- chính, chủ, tổng
- 日本語
- 主, おもな, おも
- 한국어
- 주요한, 우두머리, 리더
- 中文
- 主要, 首, 领导者
- id
- utama, pimpinan
- th
- หลัก, หัวหน้า, ผู้นำ
- es
- principal, jefe, líder
- fr
- principal, chef, leader
- de
- Haupt-, Chef, Leiter
- pt
- principal, chefe, líder
Từ ghép phổ biến
- 主人husband, master
- 主にmainly, primarily
- 主役leading role, main character
- 主要main, major
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.