Quay lại từ điển
JLPT N45画 · 5 nétbộ thủ 主lớp 3tần suất #1200Kanken cấp 8Từ vựng JFT-BasicKanji Jōyō (thường dụng)

chính, chủ, tổng

On'yomi (音読み)

  • シュ

Kun'yomi (訓読み)

  • ぬし
  • おも.
  • かみ

Gợi nhớ

Trong gia đình, người vợ là chủ của ngôi nhà, là người đứng đầu quyết định mọi việc.

Về kanji này

Chữ kanji 「主」 có nghĩa chính là 'chính', 'người đứng đầu' hoặc 'người lãnh đạo'. Nó thường được dùng như danh từ. Một số từ ghép phổ biến với chữ này bao gồm 主人 (しゅじん), có nghĩa là 'chồng' hay 'người chủ'; 主に (おもに), nghĩa là 'chủ yếu' hay 'chính'; và 主役 (しゅやく), nghĩa là 'vai diễn chính'. Chữ này cũng có dạng đọc âm Hán là シュ và có thể được đọc là ぬし trong tiếng Nhật bản địa. Khi sử dụng chữ này, hãy chú ý rằng nó thường chỉ những điều quan trọng và chính yếu trong một bối cảnh.

Câu ví dụ

  • 彼は家の主です。

    Anh ấy là người đứng đầu gia đình.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
main, chief, leader
Tiếng Việt
chính, chủ, tổng
日本語
主, おもな, おも
한국어
주요한, 우두머리, 리더
中文
主要, 首, 领导者
id
utama, pimpinan
th
หลัก, หัวหน้า, ผู้นำ
es
principal, jefe, líder
fr
principal, chef, leader
de
Haupt-, Chef, Leiter
pt
principal, chefe, líder

Từ ghép phổ biến

  • 主人しゅじんhusband, master
  • 主におもにmainly, primarily
  • 主役しゅやくleading role, main character
  • 主要しゅようmain, major

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.