N1Danh từ
優柔不断
ゆうじゅうふだん
Nghĩa
- 1.do dự
- 2.không quyết đoán
- 3.lưỡng lự
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- indecisive, irresolute, shilly-shally
- Tiếng Việt
- do dự, không quyết đoán, lưỡng lự
- 日本語
- 優柔不断
- 한국어
- 우유부단, 결단력이 없다, 불확실한
- 中文
- 优柔寡断, 犹豫不决, 摇摆不定
- Bahasa Indonesia
- tak pasti
- ภาษาไทย
- ไม่แน่ใจ
- Español
- indeciso
- Français
- indécis
- Deutsch
- unentschlossen
- Português
- indeciso
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.