Từ vựng
N1Danh từ

刈り入れ

かりいれ

Nghĩa

  • 1.thu hoạch

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
harvest
Tiếng Việt
thu hoạch
日本語
刈り入れ
한국어
수확
中文
收获
Bahasa Indonesia
panen
ภาษาไทย
การเก็บเกี่ยว
Español
cosecha
Français
récolte
Deutsch
Ernte
Português
colheita

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.