thu hoạch, cắt, tỉa
On'yomi (音読み)
- ガイ
- カイ
Kun'yomi (訓読み)
- か.る
Về kanji này
Kanji 「刈」 có nghĩa chính là cắt, tỉa hoặc gặt. Thường được sử dụng như một động từ, kanji này thường đi cùng các từ khác để chỉ hành động cắt tỉa thực vật hoặc tóc. Một số từ ghép điển hình là 刈る (かる) có nghĩa là cắt cỏ hoặc tóc, 丸刈り (まるがり) chỉ kiểu tóc cắt ngắn như 'buzz cut', và 草刈り (くさかり) có nghĩa là cắt cỏ. Khi sử dụng kanji này, bạn nên chú ý đến ngữ cảnh, vì có thể nó có nghĩa khác nhau tùy thuộc vào việc nó được dùng với động từ hay danh từ.
Câu ví dụ
彼は草を刈ることが得意だ。
Anh ấy rất giỏi trong việc cắt cỏ.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- reap, cut, clip, trim, prune
- Tiếng Việt
- thu hoạch, cắt, tỉa
- 日本語
- 刈る, 切る, トリム
- 한국어
- 베다, 자르다, 다듬다
- 中文
- 割, 修剪, 修整
- id
- panen
- th
- เก็บเกี่ยว
- es
- cosechar
- fr
- récolter
- de
- ernten
- pt
- colher
Từ ghép phổ biến
- 刈るto cut (grass, hair, etc.), to mow, to clip
- 丸刈りbuzz cut, close crop
- 草刈りmowing, mower
- 刈り込むto prune, to trim, to cut back
- 稲刈りrice reaping, rice harvesting
- 刈り取るto mow, to reap, to harvest
- 刈り取りharvesting, reaping
- 刈り入れharvest
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.