N1Danh từ
二階建て
にかいだて
Nghĩa
- 1.nhà hai tầng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- two-storied building
- Tiếng Việt
- nhà hai tầng
- 日本語
- 2階建て
- 한국어
- 다층 건물
- 中文
- 两层建筑
- Bahasa Indonesia
- bangunan dua lantai
- ภาษาไทย
- อาคารสองชั้น
- Español
- edificio de dos pisos
- Français
- bâtiment à deux étages
- Deutsch
- zweigeschossiges Gebäude
- Português
- prédio de dois andares
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.