tầng, cầu thang
On'yomi (音読み)
- カイ
Kun'yomi (訓読み)
- きざはし
Về kanji này
Kanji 「階」 có nghĩa chính là tầng hoặc bậc thang. Nó thường được dùng như danh từ để chỉ các tầng trong một tòa nhà. Một số từ ghép phổ biến bao gồm 一階 (いっかい - tầng một), 階段 (かいだん - bậc thang), và 階級 (かいきゅう - đẳng cấp xã hội). Trong đó, 一階 và 階段 là những từ rất quen thuộc mà bạn sẽ gặp trong cuộc sống hàng ngày. Khi sử dụng từ này, hãy chú ý đến ngữ cảnh để phân biệt giữa các ý nghĩa, vì 「階」 có thể chỉ cả tầng lầu và từng bậc thang khi nói về cầu thang.
Câu ví dụ
彼は三階に住んでいる。
Anh ấy sống ở tầng ba.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- storey, stair, counter for storeys of a building
- Tiếng Việt
- tầng, cầu thang
- 日本語
- 階, 階段
- 한국어
- 층, 계단
- 中文
- 楼层, 阶梯
- id
- lantai
- th
- ชั้น
- es
- piso
- fr
- étage
- de
- Stockwerk
- pt
- andares
Từ ghép phổ biến
- 一階first floor, ground floor, one floor
- 階級(social) class, rank, grade
- 階段stairs, stairway, staircase
- 段階stage, step, phase
- 二階second floor, upstairs
- 二階建てtwo-storied building
- 階層class, level, stratum
- 現段階present stage, current phase, current rank
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.