Từ vựng
N4Danh từ

白米

はくまい

Nghĩa

  • 1.gạo trắng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
white rice
Tiếng Việt
gạo trắng
日本語
しろご飯
한국어
흰쌀
中文
白米
Bahasa Indonesia
nasi putih
ภาษาไทย
ข้าวขาว
Español
arroz blanco
Français
riz blanc
Deutsch
weißer Reis
Português
arroz branco

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.