N1Tính từ i
一括払い
いっかつばらい
Nghĩa
- 1.thanh toán một lần
- 2.thu toàn bộ trong một giao dịch
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- lump-sum payment, paying the entire sum in one transaction
- Tiếng Việt
- thanh toán một lần, thu toàn bộ trong một giao dịch
- 日本語
- 一括払い, 一度の取引で全額支払い
- 한국어
- 일괄 지급, 한꺼번에 전액 지불
- 中文
- 一次性付款, 在一次交易中支付总额
- Bahasa Indonesia
- pembayaran sekali
- ภาษาไทย
- การจ่ายครั้งเดียว
- Español
- pago único
- Français
- paiement global
- Deutsch
- Einmalzahlung
- Português
- pagamento único
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.