trả, rửa trôi
On'yomi (音読み)
- フツ
- ハツ
Kun'yomi (訓読み)
- はら.う
Về kanji này
Kanji 「払」 có nghĩa chính là "trả" hoặc "rửa trôi". Nó thường được dùng như một động từ với cách đọc kun là "はら.う". Một số từ ghép phổ biến bao gồm "払拭 (ふっしょく)" nghĩa là "rửa sạch" hoặc "xóa bỏ", "支払 (しはらい)" có nghĩa là "thanh toán" và "払込 (はらいこみ)" nghĩa là "thanh toán tiền". Những từ này thường gặp trong các tình huống liên quan đến tài chính hoặc dọn dẹp. Lưu ý rằng kanji này nhiều khi được sử dụng trong các tình huống chính thức, vì vậy cần chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.
Câu ví dụ
財布からお金を払った。
Tôi đã trả tiền từ ví.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- pay, wash away
- Tiếng Việt
- trả, rửa trôi
- 日本語
- 払う, 払う
- 한국어
- 지불하다, 없애다
- 中文
- 支付, 洗净
- id
- membayar, mencuci
- th
- จ่าย, ชำระเงิน
- es
- pagar, lavar
- fr
- payer, effacer
- de
- zahlen, wegblasen
- pt
- pagar, lavar
Từ ghép phổ biến
- 払拭wipe away, remove
- 支払payment, disbursement
- 払込payment, deposit
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.