buộc chặt
On'yomi (音読み)
- カツ
Kun'yomi (訓読み)
- くく.る
Về kanji này
Kanji 「括」 có nghĩa chính là buộc lại, thắt chặt hay kết nối. Nó thường được dùng như một động từ, ví dụ như trong từ 括る (くくる) có nghĩa là 'buộc, thắt'. Một số từ ghép phổ biến với kanji này là 一括 (いっかつ), có nghĩa là 'tổng hợp lại', hay 総括 (そうかつ), là 'tóm tắt'. Từ 包括 (ほうかつ) nghĩa là 'bao gồm'. Một lưu ý nhỏ là khi dùng kanji này trong các từ ghép, nó thường liên quan đến việc gộp các phần lại với nhau theo cách có tổ chức.
Câu ví dụ
彼は全体を括る。
Anh ấy tóm tắt toàn bộ.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- fasten, tie up, arrest, constrict
- Tiếng Việt
- buộc chặt
- 日本語
- 括る
- 한국어
- 묶다
- 中文
- 括号
- id
- mengikat, memasangkan, menangkap
- th
- มัด, พัน, จับ
- es
- atar, amarre, captura
- fr
- attacher, lier, arrestation
- de
- befestigen, festbinden, verhaften
- pt
- afirmar, amarrar, atender
Từ ghép phổ biến
- 一括lumping together, summing up, bundle
- 総括summarization, summary, generalization
- 包括inclusion, complete coverage, comprehensiveness
- 括るto tie up, to tie together, to bind
- 括弧brackets, parentheses
- 統括unification, bringing together, generalization
- 一括払いlump-sum payment, paying the entire sum in one transaction
- 概括summary, generalization, generalisation
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.