N1Danh từ
中小企業
ちゅうしょうきぎょう
Nghĩa
- 1.doanh nghiệp nhỏ và vừa
- 2.doanh nghiệp quy mô nhỏ và vừa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- small and medium-sized enterprises, small and medium-sized businesses
- Tiếng Việt
- doanh nghiệp nhỏ và vừa, doanh nghiệp quy mô nhỏ và vừa
- 日本語
- 中小企業, 中小企業, 中小規模の企業
- 한국어
- 중소기업, 중소형 기업
- 中文
- 中小企业, 中小型企业
- Bahasa Indonesia
- UKM
- ภาษาไทย
- บริษัทขนาดกลางและขนาดย่อม
- Español
- pymes
- Français
- PME
- Deutsch
- kleine und mittlere Unternehmen
- Português
- pequenas e médias empresas
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.