N1Danh từ
九分九厘
くぶくりん
Nghĩa
- 1.hơi chắc chắn
- 2.có khả năng
- 3.mười trên một
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- almost certainly, in all probability, ten to one
- Tiếng Việt
- hơi chắc chắn, có khả năng, mười trên một
- 日本語
- ほぼ確実に, おそらく, 十分に一つ
- 한국어
- 거의 확실히, 대략, 십대 일에
- 中文
- 几乎肯定, 很可能, 十有八九
- Bahasa Indonesia
- hampir pasti, dalam semua kemungkinan
- ภาษาไทย
- แทบแน่ใจ, มีโอกาสมาก
- Español
- casi seguro, en toda probabilidad
- Français
- presque certainement, avec toute probabilité
- Deutsch
- fast sicher, mit hoher Wahrscheinlichkeit
- Português
- quase certamente, com alta probabilidade
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.