Từ vựng
N5Danh từ

九つ

ここのつ

Nghĩa

  • 1.chín cái

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
nine (things)
Tiếng Việt
chín cái
日本語
九つ(ここのつ)
한국어
아홉 (개)
中文
九(个)
Bahasa Indonesia
sembilan (barang)
ภาษาไทย
เก้า (สิ่ง)
Español
nueve (cosas)
Français
neuf (choses)
Deutsch
neun (Dinge)
Português
nove (coisas)

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.