Từ vựng
N1Danh từ

一喜一憂

いっきいちゆう

Nghĩa

  • 1.chuyển đổi giữa hạnh phúc và lo âu
  • 2.dao động giữa vui và buồn
  • 3.thỉnh thoảng vui và buồn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
alternating between happiness and anxiety, swinging between joy and sorrow, being glad and sad by turns
Tiếng Việt
chuyển đổi giữa hạnh phúc và lo âu, dao động giữa vui và buồn, thỉnh thoảng vui và buồn
日本語
一喜一憂
한국어
기쁨과 불안을 오고 감, 기쁘고 슬픈 것
中文
喜忧参半, 喜怒交加, 乐与忧交替
Bahasa Indonesia
bergantian antara kebahagiaan
ภาษาไทย
เปลี่ยนความรู้สึกระหว่างความสุขและความกังวล
Español
alternar entre alegría y ansiedad
Français
alterner entre joie et tristesse
Deutsch
Wechsel zwischen Freude und Angst
Português
alternando entre alegria e ansiedade

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.