N1Danh từ
お陰様で
おかげさまで
Nghĩa
- 1.thật may mắn
- 2.hên là
- 3.một cách may mắn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- thankfully, fortunately, luckily
- Tiếng Việt
- thật may mắn, hên là, một cách may mắn
- 日本語
- ありがとうございます, 幸いに, 運良く
- 한국어
- 감사하게도, 다행히, 운 좋게도
- 中文
- 感谢地, 幸运地, 走运地
- Bahasa Indonesia
- syukurlah
- ภาษาไทย
- โชคดีที่
- Español
- afortunadamente
- Français
- heureusement
- Deutsch
- glücklicherweise
- Português
- felizmente
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.