N5
Bữa sáng ở nhà
家で朝ごはんを食べます。
Tôi ăn bữa sáng ở nhà.
私の朝ごはんはパンと牛乳です。
Bữa sáng của tôi là bánh mì và sữa.
学校に行く前に食べます。
Tôi ăn trước khi đi học.
朝は早いです。
その後、私は学校に行きます。
毎朝、私は元気に朝ごはんを食べます。
Đọc để thành thạo tiếng Nhật
App Kanji 360 mở khoá toàn bộ bài đọc — bản dịch, audio bản ngữ cho từng câu, ghi chú giảng dạy và bài quiz — cùng kanji có thứ tự nét và ôn tập SRS.