bò
On'yomi (音読み)
- ギュウ
- ニュウ
Kun'yomi (訓読み)
- うし
Về kanji này
Kanji 「牛」 có nghĩa chính là "bò" hoặc "gia súc". Kanji này thường được dùng như một danh từ. Một số từ ghép phổ biến mà bạn sẽ gặp là "牛肉" (ぎゅうにく), có nghĩa là "thịt bò"; "牛乳" (ぎゅうにゅう), có nghĩa là "sữa bò"; và "牛車" (ぎゅうしゃ), có nghĩa là "xe bò". Trong ngữ pháp,「牛」được sử dụng để chỉ các sản phẩm hoặc đồ vật liên quan đến bò. Lưu ý rằng khi nói về bò, người Nhật thường chỉ dùng từ này để nói về loại bò nuôi trong nông nghiệp, không phải bò hoang dã.
Câu ví dụ
牛肉はとてもおいしい。
Thịt bò rất ngon.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- cow, bull, bovine
- Tiếng Việt
- bò
- 日本語
- うし, 牛
- 한국어
- 소
- 中文
- 牛
- id
- sapi
- th
- วัว
- es
- vaca
- fr
- vache
- de
- Kuh
- pt
- vaca
Từ ghép phổ biến
- 牛肉beef
- 牛乳milk, cow's milk
- 牛車ox cart
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.