Quay lại từ điển
JLPT N38画 · 8 nétbộ thủ 土lớp 2tần suất #415

chùa

On'yomi (音読み)

  • テラ

Kun'yomi (訓読み)

  • てら

Gợi nhớ

Giữa đất (土) là nơi các vị thầy (寸) tu hành, tạo nên một ngôi đền (寺) linh thiêng.

Về kanji này

Kanji 「寺」 có nghĩa chính là "ngôi chùa" hay "đền thờ". Đây là một danh từ thường được dùng để chỉ những nơi thờ cúng trong văn hóa Nhật Bản. Một số từ ghép phổ biến với kanji này là お寺 (otera), có nghĩa là "ngôi chùa"; 寺院 (jiin), chỉ "công trình tôn giáo"; và 寺子屋 (terakoya), nghĩa là "trường học trong chùa". Kanji này thường mang cảm giác yên bình và tôn nghiêm, tượng trưng cho sự tìm kiếm tri thức và tinh thần trong cuộc sống. Khi sử dụng, bạn nên lưu ý rằng kanji này thường được gắn liền với bối cảnh tôn giáo và văn hóa Nhật Bản.

Cấu tạo từ

Câu ví dụ

  • この寺はとても古い。

    Ngôi chùa này rất cổ.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
temple
Tiếng Việt
chùa
日本語
한국어
사원
中文
id
kuil
th
วัด
es
templo
fr
temple
de
Tempel
pt
templo

Từ ghép phổ biến

  • お寺おてらtemple
  • 寺院じいんtemple, shrine
  • 寺子屋てらこやtemple school
  • 法寺ほうじlaw temple, Buddhist temple

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.