Back to blog

Kanji Gia Đình: Mẹ, Cha, Anh Chị Em

Học kanji cho mọi thành viên gia đình — 母 父 兄 弟 姉 妹 — cùng cách phân biệt khiêm nhường và kính ngữ khi nói về gia đình mình và gia đình người khác.

7 min read

Từ vựng gia đình rất cần thiết cho người mới học, nhưng tiếng Nhật có một điểm thú vị: bạn dùng những từ khác nhau khi nói về gia đình mình (khiêm nhường) và gia đình người khác (kính ngữ). Kanji vẫn giữ nguyên — chỉ có cách đọc và mức độ lịch sự thay đổi.

Sáu kanji cơ bản

KanjiÝ nghĩaGia đình mìnhGia đình người khác
cha父 (chichi)お父さん (otōsan)
mẹ母 (haha)お母さん (okāsan)
anh trai兄 (ani)お兄さん (onīsan)
em trai弟 (otōto)弟さん (otōtosan)
chị gái姉 (ane)お姉さん (onēsan)
em gái妹 (imōto)妹さん (imōtosan)

Tại sao mỗi người lại có hai từ

Khi bạn nói về gia đình mình với người khác, sự khiêm nhường trong tiếng Nhật khiến bạn dùng từ giản dị hơn: chichi, haha, ani. Khi hỏi hoặc đề cập đến gia đình của người khác, bạn nâng cao bằng お…さん: otōsan, okāsan, onīsan. Dùng otōsan khi nói về cha mình với người lạ nghe có vẻ hơi trẻ con; dùng chichi khi nói về cha người khác lại có vẻ thiếu lịch sự.

Mở rộng thêm

  • 両親 (ryōshin) — bố mẹ (cả hai).
  • 兄弟 (kyōdai) — anh chị em (nghĩa đen là anh trai + em trai, nhưng dùng chung).
  • 姉妹 (shimai) — chị em gái.
  • 家族 (kazoku) — gia đình. 祖父 (sofu) ông nội/ngoại, 祖母 (sobo) bà nội/ngoại.

Learn kanji the reading-first way

Kanji 360 wraps every character with mnemonics, audio readings, stroke-order animation, and SRS scheduling — free to start on iPhone, iPad, and Android.

Related articles