Kanji Gia Đình: Mẹ, Cha, Anh Chị Em
Học kanji cho mọi thành viên gia đình — 母 父 兄 弟 姉 妹 — cùng cách phân biệt khiêm nhường và kính ngữ khi nói về gia đình mình và gia đình người khác.
Từ vựng gia đình rất cần thiết cho người mới học, nhưng tiếng Nhật có một điểm thú vị: bạn dùng những từ khác nhau khi nói về gia đình mình (khiêm nhường) và gia đình người khác (kính ngữ). Kanji vẫn giữ nguyên — chỉ có cách đọc và mức độ lịch sự thay đổi.
Sáu kanji cơ bản
| Kanji | Ý nghĩa | Gia đình mình | Gia đình người khác |
|---|---|---|---|
| 父 | cha | 父 (chichi) | お父さん (otōsan) |
| 母 | mẹ | 母 (haha) | お母さん (okāsan) |
| 兄 | anh trai | 兄 (ani) | お兄さん (onīsan) |
| 弟 | em trai | 弟 (otōto) | 弟さん (otōtosan) |
| 姉 | chị gái | 姉 (ane) | お姉さん (onēsan) |
| 妹 | em gái | 妹 (imōto) | 妹さん (imōtosan) |
Tại sao mỗi người lại có hai từ
Khi bạn nói về gia đình mình với người khác, sự khiêm nhường trong tiếng Nhật khiến bạn dùng từ giản dị hơn: chichi, haha, ani. Khi hỏi hoặc đề cập đến gia đình của người khác, bạn nâng cao bằng お…さん: otōsan, okāsan, onīsan. Dùng otōsan khi nói về cha mình với người lạ nghe có vẻ hơi trẻ con; dùng chichi khi nói về cha người khác lại có vẻ thiếu lịch sự.
Mở rộng thêm
- 両親 (ryōshin) — bố mẹ (cả hai).
- 兄弟 (kyōdai) — anh chị em (nghĩa đen là anh trai + em trai, nhưng dùng chung).
- 姉妹 (shimai) — chị em gái.
- 家族 (kazoku) — gia đình. 祖父 (sofu) ông nội/ngoại, 祖母 (sobo) bà nội/ngoại.
Learn kanji the reading-first way
Kanji 360 wraps every character with mnemonics, audio readings, stroke-order animation, and SRS scheduling — free to start on iPhone, iPad, and Android.
Related articles
Kanji Động Vật: Mèo 猫, Chó 犬, và bộ thủ động vật
猫 (neko, mèo) và 犬 (inu, chó) là kanji động vật cơ bản. Học cách đọc và bộ 犭 đánh dấu nhiều con vật khác.
Kanji Thời Gian: Ngày 日, Tháng 月, Năm 年, Giờ 時, Tuần 週
Ngày tháng và thời gian dựa vào vài kanji — 日 月 年 時 週. Nắm cách đọc và bạn đọc được mọi lịch, đồng hồ.
Kanji Màu Sắc: Đỏ, Xanh, Trắng, Đen và hơn nữa
Các kanji màu cơ bản — 赤 青 白 黒 黄 — vừa là danh từ vừa là tính từ. Học cách đọc và đuôi tính từ.
Kanji cho Hòa Bình (平和 và 和): Sự hài hòa trong tiếng Nhật
和 (wa) là một trong những kanji giàu ý nghĩa văn hóa nhất — nghĩa là hòa bình, hài hòa và cả nước Nhật.