anh trai
On'yomi (音読み)
- キョ
- ケイ
Kun'yomi (訓読み)
- あに
Về kanji này
Kanji 兄 có nghĩa chính là "anh trai". Nó thường được dùng như danh từ. Ví dụ, trong từ 兄弟 (きょうだい), nghĩa là "anh em", chỉ những người có cùng huyết thống. Một từ khác là 兄さん (にいさん), cách gọi thân mật hơn cho "anh trai" trong giao tiếp hàng ngày. Thêm vào đó, 兄貴 (あにき) cũng là một cách gọi thân thiết dành cho anh trai, thường có nghĩa là "anh lớn". Lưu ý rằng trong tiếng Nhật, việc sử dụng những từ này có thể thể hiện mức độ thân mật và kính trọng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh và mối quan hệ giữa người nói và người nghe.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
私の兄は学生です。
Anh trai tôi là sinh viên.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- older brother
- Tiếng Việt
- anh trai
- 日本語
- あに
- 한국어
- 형
- 中文
- 哥哥
- id
- kakak laki-laki
- th
- พี่ชาย
- es
- hermano mayor
- fr
- grand frère
- de
- Älterer Bruder
- pt
- irmão mais velho
Từ ghép phổ biến
- 兄弟きょうだいsiblings
- 兄さんにいさんolder brother (informal)
- 兄貴あにきbig brother
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.