JLPT N46画 · 6 nétbộ thủ 女lớp 2tần suất #350
em gái
On'yomi (音読み)
- マイ
- バイ
Kun'yomi (訓読み)
- いもうと
Về kanji này
Kanji 「妹」 có nghĩa chính là "em gái". Từ này thường được sử dụng như danh từ. Ví dụ, "妹さん" (いもうとさん) là cách gọi lịch sự cho em gái, trong khi "兄妹" (きょうだい) có nghĩa là anh chị em nói chung. Một cách dùng khác là "双子妹" (ふたごいもうと), chỉ về em gái sinh đôi. Khi sử dụng kanji này, cần lưu ý rằng 「妹」chỉ dành cho em gái, không áp dụng cho em trai. Đây là một từ quan trọng trong tiếng Nhật, thường xuất hiện trong nhiều bối cảnh gia đình.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
妹は可愛い服を着ています。
Em gái tôi đang mặc một chiếc váy dễ thương.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- younger sister
- Tiếng Việt
- em gái
- 日本語
- いもうと
- 한국어
- 여동생
- 中文
- 妹妹
- id
- adik perempuan
- th
- น้องสาว
- es
- hermana menor
- fr
- petite sœur
- de
- Jüngere Schwester
- pt
- irmã mais nova
Từ ghép phổ biến
- 妹さんいもうとさんyounger sister (polite)
- 兄妹きょうだいsiblings
- 妹妹いもうとyounger sister
- 双子妹ふたごいもうとtwin sister
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.