Quay lại từ điển
JLPT N45画 · 5 nétbộ thủ 母lớp 2tần suất #50

mẹ

On'yomi (音読み)

Kun'yomi (訓読み)

  • はは

Gợi nhớ

Hình ảnh người mẹ đang ôm con trong lòng, đôi tay rộng mở như chữ mẹ (母), tỏa ra tình yêu thương vĩ đại.

Về kanji này

Kanji "母" có nghĩa chính là "mẹ". Đây là một từ rất quen thuộc trong tiếng Nhật, thường được sử dụng như một danh từ. Khi nói về mẹ, người Nhật thường sử dụng từ "お母さん" (okaasan) để thể hiện sự kính trọng và gần gũi. Ngoài ra, từ "母親" (hahaoya) cũng được dùng để chỉ mẹ, nhưng có phần trang trọng hơn. Một thuật ngữ thú vị khác là "母国" (bokoku), có nghĩa là "quê hương", thường dùng để chỉ nước của mẹ hay quê quán. Khi sử dụng từ này, bạn nên chú ý đến cách xưng hô sao cho phù hợp trong từng tình huống, nhất là khi nói với người lớn.

Câu ví dụ

  • 母は料理が上手です。

    Mẹ tôi nấu ăn giỏi.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
mother
Tiếng Việt
mẹ
日本語
한국어
어머니
中文
母亲
id
ibu
th
แม่
es
madre
fr
mère
de
Mutter
pt
mãe

Từ ghép phổ biến

  • 母国ぼこくmother country, homeland
  • お母さんおかあさんmother, mom
  • 母親ははおやmother, parent

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.