mẹ
On'yomi (音読み)
- ボ
Kun'yomi (訓読み)
- はは
- も
Về kanji này
Kanji "母" có nghĩa chính là "mẹ". Đây là một từ rất quen thuộc trong tiếng Nhật, thường được sử dụng như một danh từ. Khi nói về mẹ, người Nhật thường sử dụng từ "お母さん" (okaasan) để thể hiện sự kính trọng và gần gũi. Ngoài ra, từ "母親" (hahaoya) cũng được dùng để chỉ mẹ, nhưng có phần trang trọng hơn. Một thuật ngữ thú vị khác là "母国" (bokoku), có nghĩa là "quê hương", thường dùng để chỉ nước của mẹ hay quê quán. Khi sử dụng từ này, bạn nên chú ý đến cách xưng hô sao cho phù hợp trong từng tình huống, nhất là khi nói với người lớn.
Câu ví dụ
母は料理が上手です。
Mẹ tôi nấu ăn giỏi.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- mother
- Tiếng Việt
- mẹ
- 日本語
- 母
- 한국어
- 어머니
- 中文
- 母亲
- id
- ibu
- th
- แม่
- es
- madre
- fr
- mère
- de
- Mutter
- pt
- mãe
Từ ghép phổ biến
- 母国ぼこくmother country, homeland
- お母さんおかあさんmother, mom
- 母親ははおやmother, parent
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.