Từ vựng
N1Danh từ

鮮度

せんど

Nghĩa

  • 1.độ tươi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
freshness
Tiếng Việt
độ tươi
한국어
신선도
中文
新鲜度
Bahasa Indonesia
kesegaran
ภาษาไทย
ความสดใหม่
Español
frescura
Français
fraîcheur
Deutsch
Frische
Português
frescor

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.