N1Danh từ
飼育員
しいくいん
Nghĩa
- 1.người chăm sóc động vật
- 2.nhân viên sở thú
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- zookeeper, animal caretaker
- Tiếng Việt
- người chăm sóc động vật, nhân viên sở thú
- 한국어
- 동물 사육사, 동물 돌보는 사람
- 中文
- 动物饲养员, 动物护理员
- Bahasa Indonesia
- pengasuh hewan, perawat hewan
- ภาษาไทย
- ผู้ดูแลสัตว์, ผู้ช่วยสัตว์
- Español
- cuidador de animales, cuidadores de zoológico
- Français
- gardien d'animaux, soigneur d'animaux
- Deutsch
- Zootierpfleger, Tiersitter
- Português
- cuidador de animais, cuidadores de zoológico
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.