nuôi
On'yomi (音読み)
- シ
Kun'yomi (訓読み)
- か.う
Về kanji này
Kanji 「飼」 có nghĩa chính là nuôi dưỡng hoặc chăm sóc động vật. Nó thường được sử dụng như một động từ, ví dụ như trong từ 飼う (かう), có nghĩa là "nuôi". Ngoài ra, bạn có thể thấy nó trong các từ ghép như 飼育 (しいく), có nghĩa là "chăn nuôi", hay 飼料 (しりょう) nghĩa là "thức ăn cho động vật". Một từ khác là 飼い主 (かいぬし), nghĩa là "chủ của thú cưng". Lưu ý rằng khi nói về việc nuôi thú cưng, từ này rất phổ biến và được sử dụng thường xuyên trong cuộc sống hàng ngày.
Câu ví dụ
彼は猫を二匹飼っている。
Anh ấy nuôi hai con mèo.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- domesticate, raise, keep, feed
- Tiếng Việt
- nuôi
- 日本語
- 飼
- 한국어
- 사육하다
- 中文
- 饲
- id
- memelihara
- th
- เลี้ยง
- es
- domesticar
- fr
- domestiquer
- de
- Domestizieren
- pt
- domesticar
Từ ghép phổ biến
- 飼育breeding, raising, rearing
- 飼うto keep (a pet or other animal), to have, to own
- 飼料fodder, feed
- 飼い主(pet) owner, keeper
- 飼い犬pet dog
- 放し飼いfree-range rearing, letting (animals) roam freely, pasturing
- 子飼いrearing from infancy, training from an early age (e.g. an apprentice), teaching from an early stage (e.g. a subordinate)
- 飼い猫pet cat
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.