N1Danh từ
救急車
きゅうきゅうしゃ
Nghĩa
- 1.xe cứu thương
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- ambulance
- Tiếng Việt
- xe cứu thương
- 한국어
- 구급차
- 中文
- 救护车
- Bahasa Indonesia
- ambulans
- ภาษาไทย
- รถพยาบาล
- Español
- ambulancia
- Français
- ambulance
- Deutsch
- Krankenwagen
- Português
- ambulância
Kanji được dùng
Câu ví dụ
呼んだ救急車は到着できませんでした。
Xe cứu thương đã được gọi không thể đến.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.