Từ vựng
N1Danh từ

出汁

だし

Nghĩa

  • 1.nước dùng
  • 2.nước lèo

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
soup stock, broth
Tiếng Việt
nước dùng, nước lèo
한국어
육수, 브로스
中文
汤底, 高汤
Bahasa Indonesia
kaldu, kuah
ภาษาไทย
น้ำซุป, กองทุน
Español
caldo, fondo
Français
bouillon, fonds
Deutsch
Brühe, Fond
Português
caldo, fundo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.