N1Danh từ
据付
すえつけ
Nghĩa
- 1.lắp đặt
- 2.gắn kết
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- installation, mounting
- Tiếng Việt
- lắp đặt, gắn kết
- 한국어
- 설치, 장착
- 中文
- 安装, 安装
- Bahasa Indonesia
- instalasi, pemasangan
- ภาษาไทย
- การติดตั้ง, การประกอบ
- Español
- instalación, montaje
- Français
- installation, montage
- Deutsch
- Installation, Montage
- Português
- instalação, montagem
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.