Từ vựng
N2Danh từ

添付

てんぷ

Nghĩa

  • 1.gắn kèm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
attachment, appendix
Tiếng Việt
gắn kèm
日本語
添付
한국어
첨부
中文
附录
Bahasa Indonesia
lampiran
ภาษาไทย
ไฟล์แนบ
Español
adjunto
Français
annexe
Deutsch
Anhang
Português
anexo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.