Từ vựng
N2Danh từ

盛り付け

もりつけ

Nghĩa

  • 1.trình bày món ăn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
plating (food), arrangement (of dishes)
Tiếng Việt
trình bày món ăn
日本語
盛り付け
한국어
플레이팅
中文
摆盘
Bahasa Indonesia
penyajian makanan
ภาษาไทย
การจัดจาน
Español
presentación de platos
Français
présentation des plats
Deutsch
Anrichten (Essen), Arrangieren
Português
apresentação de pratos

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.