Từ vựng
N2Động từ nhóm 2

片付ける

かたづける

Nghĩa

  • 1.dọn dẹp
  • 2.sắp xếp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to tidy up, to put in order
Tiếng Việt
dọn dẹp, sắp xếp
日本語
整理する, 片付ける
한국어
정리하다
中文
整理
Bahasa Indonesia
merapikan, menata
ภาษาไทย
จัดระเบียบ
Español
ordenar, arreglar
Français
ranger, mettre en ordre
Deutsch
aufräumen
Português
organizar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.