N3Danh từ
君付け
きみづけ
Nghĩa
- 1.gọi bằng 'cậu'
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- addressing someone as 'you'
- Tiếng Việt
- gọi bằng 'cậu'
- 日本語
- 君付け
- 한국어
- '너'라고 부르는 것
- 中文
- 称呼某人为‘你’
- Bahasa Indonesia
- memanggil seseorang sebagai 'kamu'
- ภาษาไทย
- เรียกใครสักคนว่า 'คุณ'
- Español
- dirigiéndose a alguien como 'tú'
- Français
- s'adresser à quelqu'un en 'tu'
- Deutsch
- jmd. mit 'du' ansprechen
- Português
- dirigir-se a alguém como 'você'
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.